Bảng chuyến bay · 22/09/2026

CXR Cam Ranh (Nha Trang)

03:55

Giờ Việt Nam

Làm mới Export Excel

Nguồn: FlightStats · cập nhật 03:55 · cache 5 phút · 46 chuyến

Giờ Chuyến bay Từ Hãng Máy bay Trạng thái Codeshare Chi tiết
00:35 7C*2303 Seoul ICN Jeju Air Theo lịch
06:25 KTK2559 Tyumen TJM Azur Air Theo lịch
07:35 VJC771 Hanoi HAN VietJet Air Theo lịch
08:05 VN1340 Ho Chi Minh City SGN Vietnam Airlines Theo lịch MU8988
08:20 KC157 Astana TSE Air Astana Theo lịch
08:25 SU836 Yekaterinburg SVX Aeroflot Theo lịch
09:05 9G1143 Hanoi HAN Sun PhuQuoc Airways Theo lịch
09:10 V2U1271 Hanoi HAN Vietravel Airlines Theo lịch
09:30 SU294 Moscow SVO Aeroflot Theo lịch
09:35 VJC835 Seoul ICN VietJet Air Theo lịch
09:45 VN441 Seoul ICN Vietnam Airlines Theo lịch KE5679
10:10 VN1342 Ho Chi Minh City SGN Vietnam Airlines Theo lịch
10:30 VN435 Busan PUS Vietnam Airlines Theo lịch
11:20 QNT2231 Tashkent TAS Qanot Sharq Theo lịch
11:30 AK204 Kuala Lumpur KUL AirAsia Theo lịch
11:55 VN1553 Hanoi HAN Vietnam Airlines Theo lịch AF9201, MU8986, NH9737
12:15 9G1145 Hanoi HAN Sun PhuQuoc Airways Theo lịch
12:50 VN8346 Ho Chi Minh City SGN Vietnam Airlines Theo lịch
13:25 9G2205 Dong Hoi VDH Sun PhuQuoc Airways Theo lịch
13:30 TVJ968 Bangkok BKK Thai VietJet Air Theo lịch
13:35 9G2952 Phu Quoc PQC Sun PhuQuoc Airways Theo lịch
13:35 VJC919 Busan PUS VietJet Air Theo lịch
14:05 VN1344 Ho Chi Minh City SGN Vietnam Airlines Theo lịch AF9203, CI8784
14:55 VJC787 Hanoi HAN VietJet Air Theo lịch
14:55 WZ3201 Moscow DME Red Wings Airlines Theo lịch
15:10 VN3511 Guangzhou CAN Vietnam Airlines Theo lịch 3U7091, CZ6049
15:25 VN1559 Hanoi HAN Vietnam Airlines Theo lịch CI8773
15:30 B2795 Minsk MSQ Belavia Theo lịch
15:35 VJC600 Ho Chi Minh City SGN VietJet Air Theo lịch
17:50 VJC773 Hanoi HAN VietJet Air Theo lịch
18:25 9G1157 Hanoi HAN Sun PhuQuoc Airways Theo lịch
18:30 VN1563 Hanoi HAN Vietnam Airlines Theo lịch CI8785
19:15 VN1941 Da Nang DAD Vietnam Airlines Theo lịch
20:05 VJC781 Hanoi HAN VietJet Air Theo lịch
20:20 BX787 Seoul ICN Air Busan Theo lịch OZ9587
20:20 VN6150 Ho Chi Minh City SGN Vietnam Airlines Theo lịch
22:00 VJC1602 Ho Chi Minh City SGN VietJet Air Theo lịch
22:20 BX781 Busan PUS Air Busan Theo lịch OZ9591
22:30 R2F557 Cheongju CJJ Aero K Theo lịch
22:30 TWB33 Seoul ICN Trinity Airways Theo lịch
22:50 TWB37 Daegu TAE Trinity Airways Theo lịch
22:55 RS*527 Seoul ICN Air Seoul Theo lịch
23:05 VN3405 Seoul ICN Vietnam Airlines Theo lịch DL7813, KE467
23:45 LJ87 Seoul ICN Jin Air Theo lịch
23:55 SU830 Novosibirsk OVB Aeroflot Theo lịch
23:55 ZE561 Seoul ICN Eastar Jet Theo lịch